-
Núm vú hàn môngKiểu: Núm vú hàn mông. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Nắp hàn ổ cắmKiểu: Nắp hàn ổ cắm. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Đầu cắm đầu lục giác có renKiểu: Đầu cắm đầu lục giác có ren. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L,
-
Núm vú Hex cuối có renKiểu: Núm vú lục giác có ren. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347,
-
Ổ cắm hàn ổ cắmKiểu: Ổ cắm hàn ổ cắm. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Ổ cắm cuối có renKiểu: Ổ cắm cuối có ren. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Cửa hàng hàn môngKiểu: Cửa hàng hàn mông. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Liên kết cuối renKiểu: Liên kết cuối có ren. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 2000Lbs, 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L,
-
Liên kết hàn ổ cắmKiểu: Ổ cắm hàn liên minh. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Khớp nối cuối có renKiểu: Khớp nối cuối có ren. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347,
-
Khớp nối hàn ổ cắmKiểu: Khớp nối hàn ổ cắm. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347, A276
-
Khớp nối nửa ổ cắm hànKiểu: Khớp nối nửa ổ cắm hàn. Kích thước: 1/8-4. Tiêu chuẩn: ASME B16.11/ANSI/DIN/MSS-SP-97/ JIS B2316. Áp suất: 3000Lbs, 6000Lbs, 9000Lbs. Chất liệu: Thép không gỉ (ASTM, A182, F304L, F316L, F347,
Là một trong những nhà sản xuất và cung cấp phụ kiện đường ống rèn hàng đầu tại Trung Quốc, các sản phẩm của chúng tôi có uy tín trên thị trường. Chúng tôi nồng nhiệt chào đón bạn mua phụ kiện đường ống rèn chất lượng cao sản xuất tại Trung Quốc tại đây từ nhà máy của chúng tôi. Chúng tôi cũng chấp nhận đơn đặt hàng tùy chỉnh.





